Chào mừng quý vị đến với website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
ĐIỂM THI VÀO LỚP 10_THCS AN HÓA NĂM HỌC: 2016 – 2017
ĐIỂM THI VÀO LỚP 10_THCS AN HÓA
NĂM HỌC: 2016 – 2017
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
1 |
|
Họ tên |
Bùi Thị Thúy An |
|
Ngày sinh |
03/07/2001 |
|
Điểm Văn |
4.25 |
|
Điểm Toán |
8.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
2 |
|
Họ tên |
Đặng Hoàng An |
|
Ngày sinh |
01/01/2001 |
|
Điểm Văn |
2 |
|
Điểm Toán |
4.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
3 |
|
Họ tên |
Nguyễn Tường An |
|
Ngày sinh |
06/01/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
2 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
14 |
|
Họ tên |
Phạm Nguyễn Song Bình |
|
Ngày sinh |
26/04/2001 |
|
Điểm Văn |
1.25 |
|
Điểm Toán |
4.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
18 |
|
Họ tên |
Đồng Minh Châu |
|
Ngày sinh |
02/11/2001 |
|
Điểm Văn |
1.25 |
|
Điểm Toán |
1.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
21 |
|
Họ tên |
Mạch Thị Kim Diệu |
|
Ngày sinh |
18/05/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
6.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
26 |
|
Họ tên |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
|
Ngày sinh |
30/07/2001 |
|
Điểm Văn |
0.5 |
|
Điểm Toán |
1.16 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
27 |
|
Họ tên |
Hồ Khánh Dư |
|
Ngày sinh |
16/07/2001 |
|
Điểm Văn |
2 |
|
Điểm Toán |
7.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
32 |
|
Họ tên |
Trương Thị Trúc Đào |
|
Ngày sinh |
17/05/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
6 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
37 |
|
Họ tên |
Dương Thị Trúc Giang |
|
Ngày sinh |
26/10/2001 |
|
Điểm Văn |
3.25 |
|
Điểm Toán |
7.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
41 |
|
Họ tên |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
|
Ngày sinh |
23/03/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
6.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
42 |
|
Họ tên |
Đỗ Phú Hào |
|
Ngày sinh |
28/10/2000 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
4.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
43 |
|
Họ tên |
Nguyễn Phong Hào |
|
Ngày sinh |
11/06/2001 |
|
Điểm Văn |
0.5 |
|
Điểm Toán |
5.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
45 |
|
Họ tên |
Ngô Thị Kim Hằng |
|
Ngày sinh |
24/02/2001 |
|
Điểm Văn |
0.75 |
|
Điểm Toán |
7.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
48 |
|
Họ tên |
Nguyễn Thị Ngọc Hân |
|
Ngày sinh |
04/07/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
6.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
50 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
52 |
|
Họ tên |
Dương Minh Hiếu |
|
Ngày sinh |
14/02/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
4.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
53 |
|
Họ tên |
Lê Trung Hiếu |
|
Ngày sinh |
28/01/2001 |
|
Điểm Văn |
2.5 |
|
Điểm Toán |
6 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
57 |
|
Họ tên |
Nguyễn Kiều Huế |
|
Ngày sinh |
15/12/2001 |
|
Điểm Văn |
2.25 |
|
Điểm Toán |
8.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
61 |
|
Họ tên |
Ngô Phương Huỳnh |
|
Ngày sinh |
02/08/2001 |
|
Điểm Văn |
2 |
|
Điểm Toán |
6.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
63 |
|
Họ tên |
Đậu Thị Hương |
|
Ngày sinh |
20/03/2000 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
2.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
65 |
|
Họ tên |
Nguyễn Tường Mỹ Kỳ |
|
Ngày sinh |
12/07/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
5.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
67 |
|
Họ tên |
Lê Hoàng Khang |
|
Ngày sinh |
11/08/2001 |
|
Điểm Văn |
0 |
|
Điểm Toán |
1.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
68 |
|
Họ tên |
Lương Quang Khang |
|
Ngày sinh |
01/07/2000 |
|
Điểm Văn |
1.58 |
|
Điểm Toán |
5.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
75 |
|
Họ tên |
Lê Hoàng Phương Lam |
|
Ngày sinh |
19/01/2001 |
|
Điểm Văn |
0.75 |
|
Điểm Toán |
6.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
76 |
|
Họ tên |
Trần Thị Huỳnh Lan |
|
Ngày sinh |
02/11/2000 |
|
Điểm Văn |
0.5 |
|
Điểm Toán |
4 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
78 |
|
Họ tên |
Hồ Kim Lẹ |
|
Ngày sinh |
01/01/2000 |
|
Điểm Văn |
2.75 |
|
Điểm Toán |
5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
84 |
|
Họ tên |
Bùi Ngô Đình Luân |
|
Ngày sinh |
10/02/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
86 |
|
Họ tên |
Nguyễn Ngọc Xuân Mai |
|
Ngày sinh |
27/06/2001 |
|
Điểm Văn |
2.25 |
|
Điểm Toán |
7.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
87 |
|
Họ tên |
Nguyễn Huỳnh Minh Mẩn |
|
Ngày sinh |
29/01/2001 |
|
Điểm Văn |
2.25 |
|
Điểm Toán |
9 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
88 |
|
Họ tên |
Trần Ngọc Minh |
|
Ngày sinh |
29/07/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
7.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
89 |
|
Họ tên |
Trần Thị Diễm My |
|
Ngày sinh |
02/04/2001 |
|
Điểm Văn |
2 |
|
Điểm Toán |
6.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
90 |
|
Họ tên |
Trần Thị Trà My |
|
Ngày sinh |
24/10/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
5.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
93 |
|
Họ tên |
Trương Thị Thanh Ngân |
|
Ngày sinh |
02/01/2001 |
|
Điểm Văn |
2.92 |
|
Điểm Toán |
9.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
96 |
|
Họ tên |
Huỳnh Thị Lan Ngọc |
|
Ngày sinh |
02/06/2001 |
|
Điểm Văn |
0.5 |
|
Điểm Toán |
5.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
101 |
|
Họ tên |
Nguyễn Bảo Thanh Nhân |
|
Ngày sinh |
26/12/2001 |
|
Điểm Văn |
3 |
|
Điểm Toán |
6 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
102 |
|
Họ tên |
Nguyễn Hữu Nhân |
|
Ngày sinh |
31/01/2001 |
|
Điểm Văn |
2 |
|
Điểm Toán |
1.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
106 |
|
Họ tên |
Đặng Hoàng Mẫn Nhi |
|
Ngày sinh |
13/07/2001 |
|
Điểm Văn |
2.25 |
|
Điểm Toán |
6 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
115 |
|
Họ tên |
Trần Thị Cẩm Oanh |
|
Ngày sinh |
15/11/2001 |
|
Điểm Văn |
3.25 |
|
Điểm Toán |
8.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
117 |
|
Họ tên |
Đào Ngọc Phú |
|
Ngày sinh |
28/06/2001 |
|
Điểm Văn |
2 |
|
Điểm Toán |
2 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
127 |
|
Họ tên |
Lê Trần Ngọc Lệ Quyên |
|
Ngày sinh |
18/06/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
0.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
134 |
|
Họ tên |
Nguyễn Chí Tâm |
|
Ngày sinh |
07/05/2001 |
|
Điểm Văn |
0.75 |
|
Điểm Toán |
2.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
138 |
|
Họ tên |
Cao Minh Tiên |
|
Ngày sinh |
10/09/2001 |
|
Điểm Văn |
0 |
|
Điểm Toán |
1.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
143 |
|
Họ tên |
Nguyễn Hoàng Tú |
|
Ngày sinh |
09/05/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
5.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
145 |
|
Họ tên |
Nguyễn Lê Thị Mộng Tuyến |
|
Ngày sinh |
09/09/2001 |
|
Điểm Văn |
2.5 |
|
Điểm Toán |
2.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
155 |
|
Họ tên |
Nguyễn Tuấn Thanh |
|
Ngày sinh |
25/07/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
2.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
158 |
|
Họ tên |
Hồ Ngọc Thắm |
|
Ngày sinh |
02/12/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
3.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
160 |
|
Họ tên |
Huỳnh Hoàng Thắng |
|
Ngày sinh |
17/07/2001 |
|
Điểm Văn |
0.75 |
|
Điểm Toán |
6 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
165 |
|
Họ tên |
Hồ Minh Thuận |
|
Ngày sinh |
20/01/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
1 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
167 |
|
Họ tên |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
|
Ngày sinh |
27/01/2001 |
|
Điểm Văn |
2.75 |
|
Điểm Toán |
6 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
168 |
|
Họ tên |
Nguyễn Trần Huỳnh Trâm |
|
Ngày sinh |
05/01/2001 |
|
Điểm Văn |
1.5 |
|
Điểm Toán |
6.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
170 |
|
Họ tên |
Đoàn Thị Huế Trân |
|
Ngày sinh |
06/02/2000 |
|
Điểm Văn |
3.75 |
|
Điểm Toán |
8.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
173 |
|
Họ tên |
Cao Minh Triều |
|
Ngày sinh |
08/02/2000 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
3.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
177 |
|
Họ tên |
Lê Nguyễn Hiếu Trung |
|
Ngày sinh |
12/03/2001 |
|
Điểm Văn |
1 |
|
Điểm Toán |
4.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
179 |
|
Họ tên |
Nguyễn Anh Cảnh Trường |
|
Ngày sinh |
21/05/2001 |
|
Điểm Văn |
1.25 |
|
Điểm Toán |
5.75 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
186 |
|
Họ tên |
Nguyễn Huỳnh Khánh Vy |
|
Ngày sinh |
28/10/2001 |
|
Điểm Văn |
2.25 |
|
Điểm Toán |
8 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
188 |
|
Họ tên |
Nguyễn Thị Ngọc Vy |
|
Ngày sinh |
25/12/2001 |
|
Điểm Văn |
2.75 |
|
Điểm Toán |
5.25 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
191 |
|
Họ tên |
Trương Việt Yến Vy |
|
Ngày sinh |
06/08/2000 |
|
Điểm Văn |
2.08 |
|
Điểm Toán |
5.5 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
193 |
|
Họ tên |
Dương Diệp Như Ý |
|
Ngày sinh |
25/02/2001 |
|
Điểm Văn |
3.75 |
|
Điểm Toán |
7.33 |
|
Địa điểm thi |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
|
SBD |
195 |
|
Họ tên |
Fei Chien Yueh |
|
Ngày sinh |
14/09/2001 |
|
Điểm Văn |
2 |
|
Điểm Toán |
5.25 |
Trần Nguyễn Hoàng @ 21:12 30/07/2016
Số lượt xem: 161
- HỘI THI CẮM HOA CHÀO MỪNG NGÀY HIẾN CHƯƠNG NHÀ GIÁO NĂM HỌC 2015-2016 (23/11/15)
- HỘI THI CẮM HOA CHÀO MỪNG NGÀY HIẾN CHƯƠNG NHÀ GIÁO NĂM HỌC 2014-2015 (19/11/14)
- MỘT SỐ HÌNH ẢNH KHAI GIẢNG NĂM HỌC 2014-2015 (19/11/14)
- MỘT SỐ HÌNH ẢNH TỔNG KẾT NĂM HỌC 2013-2014 (19/11/14)
- MỘT SỐ HÌNH ẢNH TỔNG KẾT NĂM HỌC 2012 - 2013 (03/06/13)
Các ý kiến mới nhất